Artem Dzyuba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Dzyuba |
| Ngày sinh | 22/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 96 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akron, Russia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnAkron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừTBC | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừZenit | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừArsenal Tula | ĐếnZenit | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừZenit | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừSpartak Moskva | ĐếnZenit | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRostov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừSpartak Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừRostov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSpartak Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừTom' Tomsk | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2010 | TừSpartak Moskva | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừTom' Tomsk | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừSpartak Moskva | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Akron | Cúp Quốc Gia Nga | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Akron | VĐQG Nga | - | 9 | 5 | - | 1 |
| 2023-2024 | Lokomotiv Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Moskva | VĐQG Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |