Artem Gromov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Gromov |
| Ngày sinh | 14/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sportunion Mauer |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnSportunion Mauer | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừZorya Luhansk | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừKrylya Sovetov | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2017 | TừDynamo Kyiv | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVorskla | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sportunion Mauer | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | VĐQG Ukraine | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | 20 | - | - | - | - |