Artem Maksimenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Maksimenko |
| Ngày sinh | 27/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rodina Moskva |
| Số áo | 55 |
| Giá trị chuyển nhượng | 50,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừSokol Saratov | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/01/2024 | TừUrartu | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2023 | TừUral | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRotor Volgograd | ĐếnUral | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừUral | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnUral | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừUral | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừVeles | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày10/07/2020 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnVeles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừZenit II | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnZenit II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Hạng Nhất Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sokol Saratov | Hạng Nhất Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sokol Saratov | Cúp Quốc Gia Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | C1 Châu Âu | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | Europa Conference League | 55 | - | - | - | - |