Artem Rakhmanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Rakhmanov |
| Ngày sinh | 10/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BATE |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừDinamo Brest | ĐếnBATE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừRuh Brest | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừIsloch | ĐếnRuh Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2019 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnIsloch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừIsloch | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừRaków Częstochowa | ĐếnIsloch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừTBC | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừTBC | ĐếnChornomorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2016 | TừLevadia | ĐếnMilsami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừNeman Grodno | ĐếnLevadia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSlavia | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2013 | TừMinsk | ĐếnSlavia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừMinsk II | ĐếnMinsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMinsk | ĐếnMinsk II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | BATE | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Brest | Cúp Quốc Gia Belarus | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Brest | Cúp Quốc Gia Belarus | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |