Artem Simonyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Simonyan |
| Ngày sinh | 20/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rotor Volgograd |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừTorpedo Moskva | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừTom' Tomsk | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừNoah | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừPyunik | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừArarat | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừAlashkert | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừZürich | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SKA Khabarovsk | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SKA Khabarovsk | Hạng Nhất Nga | - | 5 | - | - | 7 |
| 2023-2024 | SKA Khabarovsk | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SKA Khabarovsk | Hạng Nhất Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SKA Khabarovsk | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |