Arthur Caike do Nascimento Cruz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arthur Caike do Nascimento Cruz |
| Ngày sinh | 15/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Goiás |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 45 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/04/2026 | TừTBC | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCriciúma | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừSport Recife | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừKashima Antlers | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừAl Shabab | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừCruzeiro | ĐếnAl Shabab | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừAl Shabab | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừBahia | ĐếnAl Shabab | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừAl Shabab | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2018 | TừPyramids FC | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừChapecoense | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừLondrina | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng390,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừChapecoense | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừLondrina | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAtlético GO | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừLondrina | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừFlamengo | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừLondrina | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừFigueirense | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2013 | TừLondrina | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2013 | TừCoritiba | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừLondrina | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừParaná | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừLondrina | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Goiano 1 Brasil | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |