Artit Boodjinda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artit Boodjinda |
| Ngày sinh | 07/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Khonkaen United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBuriram United | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừRayong | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừBuriram United | ĐếnRayong | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPT Prachuap FC | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừBuriram United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừPolice Tero FC | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2021 | TừPort FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừPolice Tero FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPort FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừChonburi FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừPort FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừBuriram United | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừChainat Hornbill | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBuriram United | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừSurin | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừBuriram United | ĐếnSurin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rayong | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Rayong | Cúp FA Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Rayong | VĐQG Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Rayong | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Buriram United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | PT Prachuap FC | Cúp FA Thái Lan | 28 | - | - | - | - |