Artur Crăciun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artur Crăciun |
| Ngày sinh | 29/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ŁKS Łódź, Moldova |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnŁKS Łódź | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừHonvéd | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnHonvéd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừTsarsko selo | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHonvéd | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSfîntul Gheorghe | ĐếnHonvéd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2021 | TừHonvéd | ĐếnSfîntul Gheorghe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnHonvéd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừHonvéd | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừMilsami | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2018 | TừSheriff | ĐếnMilsami | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừMilsami | ĐếnSheriff | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSheriff | ĐếnMilsami | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừZimbru | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ŁKS Łódź | Hạng Nhất Ba Lan | - | 6 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Puszcza Niepołomice | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 1 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Puszcza Niepołomice | Cúp Ba Lan | 22 | - | - | - | - |