Artur Ioniţă

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artur Ioniţă |
| Ngày sinh | 17/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arezzo, Pisa, Moldova |
| Hợp đồng | 08/01/2026 - |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừTriestina | ĐếnArezzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừLecco | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2024 | TừTBC | ĐếnLecco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLecco | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừPisa | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừModena | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừPisa | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừBenevento | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừCagliari | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừHellas Verona | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừAarau | ĐếnHellas Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lecco | Serie C: Girone A Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |