Artur Murza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artur Murza |
| Ngày sinh | 13/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volga Ulyanovsk |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừMurom | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2024 | TừTBC | ĐếnMurom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừAksu | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừValmiera | ĐếnAksu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnValmiera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừObolon'-Brovar | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHirnyk-Sport | ĐếnObolon'-Brovar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừAvanhard | ĐếnHirnyk-Sport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Volga Ulyanovsk | Cúp Quốc Gia Nga | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Murom | Cúp Quốc Gia Nga | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapfenberger SV | Hạng Nhất Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapfenberger SV | Cúp Quốc Gia Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Valmiera | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2022 | Valmiera | VĐQG Latvia | 77 | - | - | - | - |