Artur Sagitov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artur Sagitov |
| Ngày sinh | 07/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Molodechno-DYuSSh 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừMurom | ĐếnMolodechno-DYuSSh 4 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừTBC | ĐếnMurom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSaturn Ramenskoye | ĐếnPrimorje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừTBC | ĐếnSaturn Ramenskoye | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2021 | TừTBC | ĐếnSmorgon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừRubin Kazan | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2020 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừRubin Kazan | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Molodechno-DYuSSh 4 | Hạng Nhất Belarus | - | 4 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Murom | Cúp Quốc Gia Nga | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Smorgon | VĐQG Belarus | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Smorgon | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Primorje | Hạng Hai Slovenia | - | - | - | - | - |
| 2021 | Smorgon | VĐQG Belarus | 8 | - | - | - | - |