Artur Serobyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artur Serobyan |
| Ngày sinh | 02/07/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ararat-Armenia, Armenia |
| Hợp đồng | 01/08/2020 - 03/02/2025 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừEFA Visoca | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2025 | TừEFA Visoca | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừArarat-Armenia | ĐếnEFA Visoca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừCasa Pia | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừArarat-Armenia | ĐếnCasa Pia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2023 | TừBKMA | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừArarat-Armenia | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừArarat-Armenia II | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | - | 6 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 9 | - | - | - | - |