Asahi Masuyama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Asahi Masuyama |
| Ngày sinh | 29/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừOita Trinita | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừVissel Kobe | ĐếnOita Trinita | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừVissel Kobe | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừYokohama | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừVissel Kobe | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | - | 3 | 5 | - | 2 |
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |