Askhat Tagybergen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Askhat Tagybergen |
| Ngày sinh | 09/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol, Kazakhstan |
| Hợp đồng | 02/03/2017 - 24/02/2023 |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/03/2025 | TừOrdabasy | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừTobol | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừKaisar | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừAstana | ĐếnKaisar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTobol | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2017 | TừAstana | ĐếnTobol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừAktobe | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừKaisar | ĐếnAktobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAktobe | ĐếnKaisar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2013 | TừKaisar | ĐếnAktobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |