Aslan Darabaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aslan Darabaev |
| Ngày sinh | 21/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Turan, Kazakhstan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừOkzhetpes | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2025 | TừYelimay Semey | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừTBC | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừKaspiy | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừZhetysu | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừIrtysh | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTobol | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừIrtysh | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừKairat | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừShakhter Karagandy | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2013 | TừAtyrau | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAktobe | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAktobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Astana | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Astana | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Astana | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |