Assim Omer Al Haj Madibo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Assim Omer Al Haj Madibo |
| Ngày sinh | 22/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wakrah, Al Duhail, Qatar |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAl Wakrah | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2025 | TừAl Duhail | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Gharafa | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừAl Duhail | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAl Gharafa | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừAl Duhail | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừKAS Eupen | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừAl Duhail | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCultural Leonesa | ĐếnAl Duhail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừLASK Linz | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qatar | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Qatar | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Qatar | Vòng Loại WC Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | C1 Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | VĐQG Qatar | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Qatar | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |