Astrit Seljmani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Astrit Seljmani |
| Ngày sinh | 13/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shaanxi Union FC, Ängelholm, Kosovo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnShaanxi Union FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2024 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừIFK Göteborg | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Midtjylland | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừHammarby | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/01/2019 | TừTorns | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừRosengård | ĐếnTorns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừKristianstad | ĐếnRosengård | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2016 | TừÄngelholm | ĐếnKristianstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2016 | TừOlympic | ĐếnÄngelholm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shaanxi Union FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Kosovo | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 14 | 6 | - | 13 |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 9 | - | - | - | - |