Augusto Martín Batalla Barga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Augusto Martín Batalla Barga |
| Ngày sinh | 30/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayo Vallecano |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2030 |
| Số áo | 13 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,600,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRiver Plate | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừRayo Vallecano | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừRiver Plate | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGranada | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừRiver Plate | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSan Lorenzo | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừRiver Plate | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừO'Higgins | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừRiver Plate | ĐếnO'Higgins | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUnión La Calera | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừRiver Plate | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừTigre | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừRiver Plate | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAtlético Tucumán | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừRiver Plate | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRiver Plate Res. | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | Europa Conference League | - | - | 1 | - | 3 |
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | VĐQG Tây Ban Nha | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rayo Vallecano | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |