Aurélien Scheidler
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aurélien Scheidler |
| Ngày sinh | 04/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Charleroi |
| Hợp đồng | 19/08/2025 - |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừDender | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2025 | TừBari 1908 | ĐếnDender | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừDender | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2024 | TừBari 1908 | ĐếnDender | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFC Andorra | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBari 1908 | ĐếnFC Andorra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừDijon | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNancy | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừDijon | ĐếnNancy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừOrléans | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừDijon | ĐếnOrléans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừOrléans | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừDender | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sporting Charleroi | VĐQG Bỉ | - | 9 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Dender | VĐQG Bỉ | - | 9 | 2 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Dender | Cúp Quốc Gia Bỉ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Andorra | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bari 1908 | Cúp Ý | 44 | - | - | - | - |