Auremir Evangelista dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Auremir Evangelista dos Santos |
| Ngày sinh | 10/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Náutico |
| Hợp đồng | 01/01/2013 - 26/09/2014 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừCRB | ĐếnNáutico | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừChapecoense | ĐếnCRB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCRB | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGoiás | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừCuiabá | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừCeará | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBB Erzurumspor | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừSivasspor | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừGuarani | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2016 | TừSampaio Corrêa | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừFortaleza | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừParaná | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2014 | TừNáutico | ĐếnParaná | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừVasco da Gama | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừNáutico | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Náutico | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Náutico | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Náutico | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |