Axel Mohamed Bakayoko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Axel Mohamed Bakayoko |
| Ngày sinh | 06/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapperswil-Jona, Internazionale U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừCasertana | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừTabor Sežana | ĐếnCasertana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2024 | TừTBC | ĐếnTabor Sežana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2023 | TừTBC | ĐếnCheonan City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừInter | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừSt. Gallen | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừInter | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSochaux | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừInternazionale U20 | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tabor Sežana | Hạng Hai Slovenia | 93 | - | - | - | - |
| 2023 | Cheonan City | Hạng Hai Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 93 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | 93 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Crvena Zvezda | Europa League | 93 | - | - | - | - |