Axel Óskar Andresson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Axel Óskar Andresson |
| Ngày sinh | 27/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Afturelding |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừKR Reykjavík | ĐếnAfturelding | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừÖrebro | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2022 | TừRiga | ĐếnÖrebro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừViking | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừReading U21 | ĐếnViking | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừViking | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừReading U21 | ĐếnViking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừTorquay United | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2017 | TừReading U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừBath City | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2016 | TừReading U21 | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Afturelding | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Afturelding | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Afturelding | VĐQG Iceland | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Afturelding | Cúp Quốc Gia Iceland | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | KR Reykjavík | VĐQG Iceland | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | KR Reykjavík | Cúp Quốc Gia Iceland | 3 | - | - | - | - |