Ayo Obileye

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ayo Obileye |
| Ngày sinh | 02/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gnistan, Sheffield Wednesday U18, Cangzhou |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừSJK | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2025 | TừTBC | ĐếnSJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2024 | TừLivingston | ĐếnCangzhou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừQueen of the South | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừEbbsfleet United | ĐếnQueen of the South | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMaidenhead United | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừEastleigh | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2016 | TừDover Athletic | ĐếnEastleigh | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2016 | TừEastleigh | ĐếnDover Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừCharlton Athletic | ĐếnEastleigh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2014 | TừCharlton Athletic | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2014 | TừTBC | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừChelsea U18 | ĐếnSheffield Wednesday U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Cangzhou | Cúp FA Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Cangzhou | VĐQG Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Quốc Gia Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | VĐQG Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Livingston | Cúp Liên Đoàn Scotland | 6 | - | - | - | - |