Ayrton Lucas Dantas de Medeiros
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ayrton Lucas Dantas de Medeiros |
| Ngày sinh | 19/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flamengo, Brazil |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 7,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừSpartak Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừFlamengo | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừFluminense | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/11/2017 | TừLondrina | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừFluminense | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMadureira | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2016 | TừFluminense U20 | ĐếnMadureira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2016 | TừMadureira | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2016 | TừFluminense U20 | ĐếnMadureira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2014 | TừMadureira | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2014 | TừABC | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Flamengo | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Flamengo | Copa Libertadores | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | Flamengo | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Flamengo | VĐQG Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Flamengo | Copa Libertadores | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Flamengo | FIFA Club World Cup | 6 | - | - | - | - |