Azmahar Anibal Ariano Navarro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Azmahar Anibal Ariano Navarro |
| Ngày sinh | 14/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting San Miguelito, Tauro |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừIndependiente | ĐếnTauro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừOlancho | ĐếnIndependiente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPortuguesa | ĐếnOlancho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừCaracas | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2022 | TừMonagas | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừIndependiente | ĐếnMonagas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAlianza Atlético | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2021 | TừIndependiente | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừPlaza Amador | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừMarathón | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTauro | ĐếnMarathón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnTauro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTauro | ĐếnSporting San Miguelito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Tauro | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente | C1 Bắc Trung Mỹ | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Olancho | Cúp Trung Mỹ Concacaf | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2023 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 30 | - | - | - | - |
| 2022 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |