Ba-Muaka Simakala

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ba-Muaka Simakala |
| Ngày sinh | 28/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Araz |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOsnabrück | ĐếnAraz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừHolstein Kiel | ĐếnOsnabrück | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKaiserslautern | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừHolstein Kiel | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOsnabrück | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRödinghausen | ĐếnOsnabrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừElversberg | ĐếnRödinghausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnElversberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBorussia Mönchengladbach U19 | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Araz | VĐQG Azerbaijan | - | 9 | 3 | - | 7 |
| 2024-2025 | Osnabrück | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osnabrück | Hạng Ba Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kaiserslautern | Cúp Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Hạng Hai Đức | 11 | - | - | - | - |