Babajide David Akintola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Babajide David Akintola |
| Ngày sinh | 13/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hull City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừRizespor | ĐếnHull City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnRizespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHatayspor | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnHatayspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừOmonia Nicosia | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừOmonia Nicosia | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừRosenborg | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừFC Midtjylland | ĐếnRosenborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừHaugesund | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2018 | TừFC Midtjylland | ĐếnHaugesund | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừJerv | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2017 | TừFC Midtjylland | ĐếnJerv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừThisted | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừFC Midtjylland | ĐếnThisted | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hull City | Hạng Nhất Anh | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Rizespor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 5 | - | 7 |
| 2024-2025 | Rizespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rizespor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |