Badr Gaddarine
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Badr Gaddarine |
| Ngày sinh | 20/10/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ittihad Tanger, Chabab Mohammédia |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừTBC | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMouloudia Oujda | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnMouloudia Oujda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ittihad Tanger | VĐQG Morocco | - | - | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Ittihad Tanger | Cúp Quốc Gia Morocco | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ittihad Tanger | VĐQG Morocco | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mouloudia Oujda | VĐQG Morocco | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wydad Casablanca | CAF Champions League | 8 | - | - | - | - |