Bagdat Kairov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bagdat Kairov |
| Ngày sinh | 27/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aktobe, Kazakhstan |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừTobol | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOrdabasy | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừKaisar | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAktobe | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừKaspiy | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aktobe | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tobol | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aktobe | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | 13 | - | - | - | - |