Baghdad Bounedjah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Baghdad Bounedjah |
| Ngày sinh | 24/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Shamal SC, Algeria |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAl Sadd | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừEtoile du Sahel | ĐếnAl Sadd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừAl Sadd | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEtoile du Sahel | ĐếnAl Sadd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừUSM El Harrach | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | VĐQG Qatar | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | QSL Cup Qatar | 11 | - | - | - | - |