Baily Cargill
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Baily Cargill |
| Ngày sinh | 13/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mansfield Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừForest Green Rovers | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừAFC Bournemouth | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừPartick Thistle | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừAFC Bournemouth | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừFleetwood Town | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừAFC Bournemouth | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừGillingham | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCoventry City | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTorquay United | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2014 | TừWelling United | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2013 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnWelling United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2013 | TừAFC Totton | ĐếnAFC Bournemouth U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2012 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnAFC Totton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mansfield Town | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Hạng Hai Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | EFL Trophy Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | Hạng Ba Anh | 6 | - | - | - | - |