Bakhodir Nasimov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bakhodir Nasimov |
| Ngày sinh | 02/05/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi, Dinamo Samarqand |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừSogdiana | ĐếnDinamo Samarqand | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừNavbakhor | ĐếnSogdiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừDinamo Samarqand | ĐếnNavbakhor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNavbakhor | ĐếnDinamo Samarqand | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừŞamaxı FK | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBuxoro | ĐếnŞamaxı FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừAnsan Greeners | ĐếnBuxoro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừBunyodkor | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2016 | TừTBC | ĐếnBunyodkor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừNeftchi | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừDinamo Samarqand | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừBunyodkor | ĐếnDinamo Samarqand | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừDinamo Samarqand | ĐếnBunyodkor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dinamo Samarqand | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Dinamo Samarqand | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Samarqand | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Samarqand | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Samarqand | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Sogdiana | VĐQG Uzbekistan | 20 | - | - | - | - |