Bartosz Salamon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bartosz Salamon |
| Ngày sinh | 01/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carrarese, Poland |
| Hợp đồng | 26/08/2025 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2025 | TừLech Poznań | ĐếnCarrarese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSPAL | ĐếnLech Poznań | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFrosinone | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừSPAL | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCagliari | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSPAL | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2017 | TừCagliari | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừSampdoria | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừPescara | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừSampdoria | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừMilan | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,400,000 € |
| Ngày31/01/2013 | TừBrescia | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừFoggia | ĐếnBrescia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBrescia | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừBrescia U19 | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lech Poznań | Cúp Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Poland | EURO | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lech Poznań | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |