Bas Edo Kuipers
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bas Edo Kuipers |
| Ngày sinh | 17/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arouca, FC Twente |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừFC Twente | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnFC Twente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2020 | TừNEC Nijmegen | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừADO Den Haag | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừExcelsior | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJong Ajax | ĐếnExcelsior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừExcelsior | ĐếnJong Ajax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừJong Ajax | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | - | 3 | 3 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Go Ahead Eagles | VĐQG Hà Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Go Ahead Eagles | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 5 | - | - | - | - |