Beka Vachiberadze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Beka Vachiberadze |
| Ngày sinh | 05/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ulytau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2025 | TừTBC | ĐếnUlytau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2022 | TừChornomorets | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnChornomorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2022 | TừChornomorets | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừTBC | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừRīgas FS | ĐếnLommel SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừTBC | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ulytau | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Metalist 1925 Kharkiv | VĐQG Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Metalist 1925 Kharkiv | VĐQG Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2022 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Metalist 1925 Kharkiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |