Ben Azubel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ben Azubel |
| Ngày sinh | 19/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partizani Tirana, Hapoel Afula |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTrat | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2023 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/12/2022 | TừPerth Glory | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnPerth Glory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừHapoel Acre | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Haifa | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừHapoel Acre | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày27/08/2016 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Afula | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | VĐQG Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Jerusalem | VĐQG Israel | 18 | - | - | - | - |