Ben Edward Stevenson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ben Edward Stevenson |
| Ngày sinh | 23/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheltenham Town, Cambridge United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/10/2025 | TừTBC | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừPortsmouth | ĐếnCambridge United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừForest Green Rovers | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừColchester United | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừColchester United | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừCoventry City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng570,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừCoventry City U21 | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCoventry City U18 | ĐếnCoventry City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cambridge United | FA Cup Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | Hạng Hai Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Hạng Nhất Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | EFL Trophy Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cambridge United | Cúp Liên Đoàn Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Cúp Liên Đoàn Anh | 14 | - | - | - | - |