Ben Godfrey
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ben Godfrey |
| Ngày sinh | 15/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brøndby IF, Atalanta, Sheffield United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừAtalanta | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2025 | TừAtalanta | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừIpswich Town | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2025 | TừAtalanta | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừEverton | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừNorwich City | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng27,500,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừShrewsbury Town | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừNorwich City | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừYork City | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,950,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừAtalanta | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Atalanta | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Ngoại Hạng Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |