Ben Hamer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ben Hamer |
| Ngày sinh | 20/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Queens Park Rangers, Sheffield Wednesday |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/09/2025 | TừTBC | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừWatford | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừSwansea City | ĐếnWatford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừHuddersfield Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừDerby County | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừHuddersfield Town | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLeicester City | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2015 | TừBristol City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừLeicester City | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừNottingham Forest | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2015 | TừLeicester City | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCharlton Athletic | ĐếnLeicester City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừReading | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2011 | TừExeter City | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2011 | TừReading | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2010 | TừBrentford | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừReading | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2008 | TừBrentford | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừReading | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2007 | TừBrentford | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2007 | TừReading | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2007 | TừCrawley Town | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2006 | TừReading | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừReading U18 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Cúp Liên Đoàn Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Watford | Hạng Nhất Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Watford | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |