Ben Sahar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ben Sahar |
| Ngày sinh | 10/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Tel Aviv |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2024 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAPOEL | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừWillem II | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừHertha BSC | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừHertha BSC | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2012 | TừEspanyol | ĐếnHertha BSC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAuxerre | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2011 | TừEspanyol | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2010 | TừEspanyol | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừChelsea | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày25/05/2009 | TừDe Graafschap | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2009 | TừChelsea | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2008 | TừPortsmouth | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừChelsea | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2008 | TừSheffield Wednesday | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2008 | TừChelsea | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2007 | TừQueens Park Rangers | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2007 | TừChelsea | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |