Beni Badibanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Beni Badibanga |
| Ngày sinh | 19/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | York9, Royal Excel Mouscron, Forge |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừTBC | ĐếnYork9 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừLa Louvière | ĐếnForge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2022 | TừTBC | ĐếnLa Louvière | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừSK Beveren | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừStandard Liège | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừStandard Liège | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | York9 | VĐQG Canada | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Forge | VĐQG Canada | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Forge | Championship Canada | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Forge | C1 Bắc Trung Mỹ | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | VĐQG Canada | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | Championship Canada | 39 | - | - | - | - |