Béni NKololo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Béni NKololo |
| Ngày sinh | 06/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beijing Guoan |
| Số áo | 96 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừPanaitolikos | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2025 | TừCFR Cluj | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừAl-Orobah FC | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnAl-Orobah FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừConcarneau | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2020 | TừLyon Duchère | ĐếnConcarneau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTours | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừAvranches | ĐếnTours | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừCFR Cluj | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừCFR Cluj | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Beijing Guoan | VĐQG Trung Quốc | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025-2026 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 96 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Panaitolikos | VĐQG Hy Lạp | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | 96 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 96 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 96 | - | - | - | - |