Benito Raman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Benito Raman |
| Ngày sinh | 07/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mechelen |
| Số áo | 36 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2024 | TừSamsunspor | ĐếnMechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừAnderlecht | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừSchalke 04 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày05/07/2019 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừStandard Liège | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừStandard Liège | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừGent | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừSint-Truiden | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừGent | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừKV Kortrijk | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGent | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mechelen | VĐQG Bỉ | - | 3 | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Mechelen | VĐQG Bỉ | - | 13 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Mechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Samsunspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anderlecht | Cúp Quốc Gia Bỉ | 9 | - | - | - | - |