Benjamin Lhassine Kone
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Benjamin Lhassine Kone |
| Ngày sinh | 14/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Como, Frosinone |
| Số áo | 92 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừComo | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừComo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFrosinone | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừComo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTorino | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừComo | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừTorino | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFrosinone | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừTorino | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCrotone | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừTorino | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCosenza | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừTorino | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTorino U20 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Frosinone | Hạng Hai Ý | - | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Como | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Frosinone | Cúp Ý | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Como | Hạng Hai Ý | 94 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Como | Cúp Ý | 94 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |