Benjamin Michael Machini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Benjamin Michael Machini |
| Ngày sinh | 11/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Haifa, Djurgården |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2019 | TừBurgos | ĐếnDjurgården | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2018 | TừMallorca II | ĐếnBurgos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Ra'anana | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Motala | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sollentuna | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |