Benjamin Siegrist
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Benjamin Siegrist |
| Ngày sinh | 31/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 97 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapid Bucuresti |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừGenoa | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừGenoa | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừRapid Bucuresti | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừCeltic | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDundee United | ĐếnCeltic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVaduz | ĐếnDundee United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAston Villa | ĐếnVaduz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừWycombe Wanderers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2016 | TừAston Villa | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2016 | TừSolihull Moors | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2015 | TừAston Villa | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2014 | TừCambridge United | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2014 | TừAston Villa | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2014 | TừBurton Albion | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2013 | TừAston Villa | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAston Villa U21 | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Genoa | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Genoa | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Genoa | Cúp Ý | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | 31 | - | - | - | - |