Berat Sadik
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Berat Sadik |
| Ngày sinh | 14/09/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tikves, Anorthosis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừTBC | ĐếnTikves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừDoxa | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2017 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừThun | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừHJK | ĐếnThun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừLahti | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnLahti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừZulte-Waregem | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừLahti | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừKuPS | ĐếnLahti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Tikves | VĐQG Macedonia | - | 7 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Tikves | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tikves | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tikves | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doxa | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doxa | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |