Berkay Ceylan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Berkay Ceylan |
| Ngày sinh | 07/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kahta 02 Spor, Tepecikspor |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừEdirnespor | ĐếnTepecikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừYeni Diyarbekirspor | ĐếnEdirnespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừTuzlaspor | ĐếnYeni Diyarbekirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAltındağ Spor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừTuzlaspor | ĐếnAltındağ Spor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừYeni Diyarbekirspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừTuzlaspor | ĐếnYeni Diyarbekirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừTepecikspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừTBC | ĐếnTepecikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừEtimesgut Belediyespor | ĐếnBayrampaşaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừTepecikspor | ĐếnEtimesgut Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừTBC | ĐếnTepecikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừÇatalcaspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | Từİstanbulspor | ĐếnÇatalcaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Edirnespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tepecikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeni Diyarbekirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yeni Diyarbekirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tuzlaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Yeni Diyarbekirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |