Berkay Tolga Dabanlı
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Berkay Tolga Dabanlı |
| Ngày sinh | 27/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapperswil-Jona |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừFatih Karagümrük | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừLausanne Sport | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừKocaelispor | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừRheindorf Altach | ĐếnKocaelispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừEskişehirspor | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừBoluspor | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừRot-Weiß Erfurt | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừChemnitzer FC | ĐếnRot-Weiß Erfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừEskişehirspor | ĐếnChemnitzer FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừTBC | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNürnberg | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừKayserispor | ĐếnNürnberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lausanne Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |