Bernard Mensah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bernard Mensah |
| Ngày sinh | 17/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nasr |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừAl Riyadh | ĐếnAl Nasr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừAl Tai | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừKayserispor | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBeşiktaş | ĐếnKayserispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừKayserispor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày04/07/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừKayserispor | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnKayserispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừKasımpaşa | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừAtlético Madrid | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVitória SC | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừAtlético Madrid | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGetafe | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừAtlético Madrid | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừVitória SC | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Riyadh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 43 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Riyadh | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 4 | 4 | - | 5 |
| 2023-2024 | Al Tai | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 43 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Tai | VĐQG Ả Rập Saudi | 43 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kayserispor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 43 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kayserispor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 43 | - | - | - | - |